Tác động của thuyên tắc động mạch phổi đến chức năng gan và thận

Thuyên tắc động mạch phổi có thể ảnh hưởng đến chức năng gan và thận, gây ra các biến chứng và ảnh hưởng đến sức khỏe của cơ thể. Việc đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị thuyên tắc phổi kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu tác động đến gan và thận. 

1.Thuyên tắc động mạch phổi là gì?

1.1. Định nghĩa

Thuyên tắc động mạch phổi (Pulmonary embolism – PE)  là tình trạng một cục máu đông bất thường được hình thành trong tĩnh mạch của cơ thể (thường là ở chân hoặc bụng), sau đó lơ lửng trôi theo mạch máu vào phổi và tắc nghẽn ở các mạch máu lớn hoặc nhỏ của phổi tùy theo kích thước của cục máu đông. Điều này gây ra giảm lưu lượng máu đến thương tổn các phần bị tắc của phổi, gây ra các triệu chứng cấp tính và mạn tính đi kèm. Thuyên tắc phổi thường xảy ra cùng với bệnh huyết khối tĩnh mạch sâu nên y khoa thường gọi chung hai bệnh này là bệnh huyết khối tĩnh mạch.

Các dấu hiệu sớm của thuyên tắc phổi
Thuyên tắc phổi gây ra bởi cục máu đông

1.2. Triệu chứng

Các triệu chứng của thuyên tắc động mạch phổi (Pulmonary embolism – PE) có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ và vị trí của cục máu đông trong mạch phổi. Nhưng những triệu chứng thường gặp bao gồm:

  1. Khó thở: là triệu chứng phổ biến nhất của PE, bao gồm khó thở khi thở vào và thở ra, thở nhanh hơn bình thường hoặc khó thở khi nằm nghiêng.
  2. Đau thắt ngực: cảm giác đau nhức hoặc nặng ở ngực, đặc biệt khi thở vào sâu hoặc khi ho.
  3. Ho: có thể xảy ra khi thực hiện các hoạt động thể chất nhẹ hoặc khi nằm nghiêng.
  4. Nôn mửa hoặc buồn nôn: có thể xảy ra khi có cục máu đông lớn tắc nghẽn mạch phổi.
  5. Chóng mặt hoặc hoa mắt: do thiếu oxy trong máu do PE gây ra, có thể dẫn đến cảm giác chóng mặt, hoa mắt, hoặc ngất.
  6. Đau đầu: do thiếu oxy trong máu cũng có thể gây ra đau đầu.

2.Tác động của thuyên tắc phổi đến chức năng gan

Hiện tại, chưa có nghiên cứu chính thức nào chỉ ra rằng thuyên tắc động mạch phổi (PE) có tác động trực tiếp đến chức năng gan. Tuy nhiên, PE được coi là một tình trạng nguy hiểm có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến cơ thể, bao gồm cả gan.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng PE có thể gây ra tăng enzyme gan, đặc biệt là enzyme AST và ALT, trong một số trường hợp. Một nghiên cứu được đăng trên tạp chí Internal Medicine Journal của Úc vào năm 2010 đã chỉ ra rằng các bệnh nhân bị PE thường có mức độ tăng enzyme gan cao hơn so với bệnh nhân không bị PE. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ tập trung vào mối quan hệ giữa PE và enzyme gan, không chỉ ra rõ ràng về cơ chế và tác động của PE đến chức năng gan.

Một nghiên cứu được đăng trên tạp chí European Journal of Gastroenterology & Hepatology vào năm 2013 đã chỉ ra rằng các bệnh nhân bị PE thường có mức độ suy giảm chức năng gan cao hơn so với bệnh nhân không bị PE. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ tập trung vào mối liên hệ giữa PE và suy giảm chức năng gan, không chỉ ra rõ ràng về cơ chế và tác động của PE đến chức năng gan.

3.Tác động của thuyên tắc phổi đến chức năng thận

Các tác động của PE đến chức năng thận có thể bao gồm suy giảm lưu lượng máu đến thận, tăng áp lực trong mạch thận và suy giảm chức năng thận.

Khi có PE, các cục máu đông lớn trong động mạch phổi có thể gây ra sự giảm lưu lượng máu đến các cơ quan khác trong cơ thể, bao gồm cả thận. Điều này có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận. Ngoài ra, PE cũng có thể gây ra tăng áp lực trong mạch thận, làm giảm lưu lượng máu đến thận và suy giảm chức năng thận.

Một nghiên cứu được đăng trên tạp chí Thrombosis Research vào năm 2018 đã chỉ ra rằng các bệnh nhân mắc PE có tỷ lệ cao hơn để phát triển suy giảm chức năng thận so với bệnh nhân không mắc PE. Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng, mức độ suy giảm chức năng thận liên quan đến mức độ nặng của PE.

Một nghiên cứu khác được đăng trên tạp chí Journal of Thrombosis and Haemostasis vào năm 2019 đã chỉ ra rằng PE có thể gây ra tăng áp lực trong mạch thận và suy giảm chức năng thận. Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng, tác động của PE đến chức năng thận phụ thuộc vào mức độ nặng của PE.

4.Các biện pháp phòng ngừa thuyên tắc động mạch phổi

Các biện pháp phòng ngừa thuyên tắc động mạch phổi (PE) được hướng dẫn theo Bộ Y tế như sau:

  1. Phòng ngừa đông máu: Đông máu là nguyên nhân chính gây PE. Do đó, việc phòng ngừa đông máu bằng cách sử dụng thuốc chống đông và thay đổi lối sống là rất quan trọng. Đối với các bệnh nhân có tiền sử hoặc bệnh nền liên quan đến đông máu cần được tư vấn và điều trị dự phòng bởi bác sĩ.
  2. Tăng cường hoạt động: Việc ngồi lâu, đứng lâu hoặc ít vận động có thể làm tăng nguy cơ mắc PE. Hãy cố gắng thay đổi tư thế thường xuyên, đứng lên và đi lại thường xuyên khi làm việc.
  3. Sử dụng tất y tế: Sử dụng tất y tế có thể giúp tăng lưu thông máu và giảm nguy cơ mắc PE. Nếu bạn có nguy cơ mắc PE cao, hãy thảo luận với bác sĩ để được tư vấn sử dụng tất y tế.
  4. Ngừa nhiễm trùng: Nhiễm trùng có thể làm tăng nguy cơ mắc PE. Hãy giữ vệ sinh cá nhân tốt và tránh tiếp xúc với người bệnh có nguy cơ lây lan mầm bệnh truyền nhiễm.
  5. Điều trị các bệnh lý liên quan: Nếu bạn có bệnh lý liên quan đến PE, như ung thư hoặc bệnh tim mạch, hãy điều trị và kiểm soát bệnh tốt nhất có thể để giảm nguy cơ mắc PE.
  6. Tăng cường giám sát sức khỏe: Nếu bạn có nguy cơ cao mắc PE, hãy tăng cường giám sát sức khỏe và thường xuyên thăm khám để có thể phát hiện và điều trị kịp thời.

Tóm lại, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng PE có thể gây ra suy giảm chức năng gan và thận, tuy nhiên tác động của PE đến chức năng thận phụ thuộc vào mức độ nặng của PE. Cần thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế và tác động của PE đến chức năng gan và thận.


Posted

in

,

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *